Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
街
まち
には、きれいな
公園
こうえん
や
庭園
ていえん
がたくさんあるんですよ。
Thành phố này có rất nhiều công viên và khu vườn đẹp.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
公園
こうえん
công viên (công cộng)
庭園
ていえん
vườn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
庭
Đình
sân; vườn; sân