Dịch nghĩa:
この習慣はアメリカ独特のものである。
Thói quen này là đặc thù của Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
特
Đặc
đặc biệt