Dịch nghĩa:
この絵を見ると必ず亡き母を思い出す。
Mỗi khi nhìn bức tranh này, tôi lại nhớ về mẹ quá cố của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong
母
Mẫu
mẹ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài