Dịch nghĩa:
この絵をどうやって手に入れたのですか。
Bạn đã lấy được bức tranh này như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn