Dịch nghĩa:

Chất liệu này không bao giờ mòn.

Hán tự:

Tố cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
Tài gỗ; vật liệu; tài năng
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Giảm giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói