Dịch nghĩa:
この章ではその惑星の謎に焦点をあてます。
Chương này tập trung vào bí ẩn của hành tinh đó.
Từ vựng:
Hán tự:
章
Chương
chương; huy hiệu
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
星
Tinh
ngôi sao; dấu
謎
Mê
câu đố; bí ẩn; gợi ý; mẹo
焦
Tiêu
cháy; vội vàng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân