Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この窓まどがどうしても開ひらかないんだよ。動うごかせるかどうかやってみて。
Cửa sổ này không thể mở ra được, bạn có thể thử xem có mở được không?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
窓
まど
cửa sổ
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
動かす
うごかす
di chuyển; dịch chuyển; khuấy động; lay động; thay đổi vị trí
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

窓
Song cửa sổ; ô kính
開
Khai mở; mở ra
動
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật