Dịch nghĩa:
この社会では医者の地位はかなり高い。
Trong xã hội này, vị trí của bác sĩ được đánh giá rất cao.
Từ vựng:
Hán tự:
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
地
Địa
đất; mặt đất
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
高
Cao
cao; đắt