Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
白
しろ
いコートはあなたによく
合
あ
うでしょう。
Chiếc áo khoác trắng này sẽ rất hợp với bạn.
Từ vựng:
此の
この
này
白い
しろい
trắng
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
Hán tự:
白
Bạch
trắng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1