Dịch nghĩa:
この海域を航行するのはとても気持ちがいい。
Điều hướng qua vùng biển này rất thoải mái.
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ