Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
時間
じかん
になるといつも、コーヒー
牛乳
ぎゅうにゅう
が
飲
の
みたくなる。
Cứ đến giờ này là tôi lại muốn uống sữa cà phê.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
時間
じかん
thời gian
成る
なる
trở thành; đạt được
牛乳
ぎゅうにゅう
sữa (bò)
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
飲
Ẩm
uống