Dịch nghĩa:
この映画はまさしく不朽の名作である。
Bộ phim này quả thực là một kiệt tác bất hủ.
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
朽
Hủ
mục nát
名
Danh
tên; nổi tiếng
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị