Dịch nghĩa:
この手紙はながすぎて手ごろな値段で訳してもらえない。
Bức thư này quá dài, không thể dịch với một mức giá phải chăng.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
訳
Dịch
dịch; lý do