Dịch nghĩa:
この手紙が、謎を解く唯一の手掛かりだ。
Bức thư này là manh mối duy nhất để giải quyết bí ẩn.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
謎
Mê
câu đố; bí ẩn; gợi ý; mẹo
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
唯
Duy
chỉ; duy nhất
一
Nhất
một
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ