Dịch nghĩa:
この建物には、スプリンクラー設備がある。
Tòa nhà này có hệ thống phun nước tự động.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị