Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
帽子
ぼうし
はあの
帽子
ぼうし
ほど
高価
こうか
ではない。
Cái mũ này không đắt bằng cái kia.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
帽子
ぼうし
mũ; nón
あの
này; ừm
高価
こうか
giá cao
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả