Dịch nghĩa:
この川の約1キロ上流に橋があります。
Có một cây cầu cách đây khoảng 1 km về phía thượng nguồn của con sông này.
Từ vựng:
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
上
Thượng
trên
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
橋
Kiều
cầu