Dịch nghĩa:
この川の汚染がひどくて、もう魚は住めない。
Dòng sông này bị ô nhiễm nặng nề, không còn cá sống được nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
魚
Ngư
cá
住
Trụ
cư trú; sống