Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
小説
しょうせつ
は
読
よ
むたびごとに
実
じつ
におもしろいと
思
おも
う。
Mỗi lần đọc cuốn tiểu thuyết này, tôi lại thấy nó thực sự thú vị.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
読む
よむ
đọc
実
じつ
sự thật; thực tế
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
読
Độc
đọc
実
Thực
thực tế; hạt
思
Tư
nghĩ