Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
寒
さむ
いのに、
彼女
かのじょ
を
外
そと
で
待
ま
たせておいてはいけませんよ。
Trong cái lạnh thế này, bạn không nên để cô ấy phải đợi ngoài trời.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
彼女
かのじょ
cô ấy
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
待つ
まつ
chờ đợi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
外
Ngoại
bên ngoài
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào