Dịch nghĩa:
この家はすぐ借り手が見つかるでしょう。
Ngôi nhà này chắc chắn sẽ nhanh chóng tìm được người thuê.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
借
Tá
mượn
手
Thủ
tay
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy