1. Thông tin cơ bản
- Từ: 見つかる
- Cách đọc: みつかる
- Loại từ: Động từ tự động từ (intransitive)
- Ý nghĩa chính: được tìm thấy; bị phát hiện/bị bắt gặp
- Biến thể chữ: 見付かる(chính tả cũ, vẫn thấy trong một số văn bản)
2. Ý nghĩa chính
- Được tìm thấy, tìm ra: vật/đối tượng chủ ngữ tự “được tìm thấy”. 例: 財布が見つかる。
- Bị phát hiện: hành vi sai/quá khứ bị ai đó phát hiện. 例: 先生に見つかる。
3. Phân biệt
- 見つかる (tự động) vs 見つける (tha động): 鍵が見つかった (chìa khóa đã được tìm thấy) vs 私が鍵を見つけた (tôi đã tìm thấy chìa khóa).
- 発見される: trang trọng, dùng trong tin tức/khoa học. 見つかる là khẩu ngữ, đời thường.
- Lưu ý: Muốn nói “có thể tìm thấy”, dùng 「見つけられる」 (khả năng của 見つける), không dùng 「見つかれる」.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「Nが見つかる」「Aに見つかる」(bị A phát hiện).
- Phó từ đi kèm: なかなか/ようやく/やっと/まだ/ついに + 見つかる.
- Ngữ dụng: Rất phổ biến trong hội thoại; “bị phát hiện” có sắc thái tiêu cực nhẹ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 見つける |
Đối ứng (tha động) |
Tìm thấy |
Chủ thể chủ động đi tìm. |
| 発見される |
Đồng nghĩa (trang trọng) |
Được phát hiện |
Dùng trong báo chí/khoa học. |
| 見いだされる |
Đồng nghĩa (viết) |
Được tìm ra, phát hiện |
Sắc thái văn viết, phân tích. |
| なくなる/紛失する |
Đối nghĩa |
Mất, thất lạc |
Trạng thái trước khi “được tìm thấy”. |
| 見失う |
Đối nghĩa |
Đánh mất dấu |
Đang theo dõi rồi lạc mất. |
| 気づかれる |
Liên quan |
Bị nhận ra |
Gần nghĩa khi nói “bị phát hiện”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
見(nhìn, thấy)+ つかる(phần okurigana; chính tả cũ: 見付かる) → “rơi vào trạng thái được nhìn thấy/được phát hiện”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói “bị ai phát hiện”, đừng quên đánh dấu tác thể bằng 「に」: 先生に見つかった. Cấu trúc 「〜がなかなか見つからない」 rất tự nhiên để diễn tả sự khó khăn dai dẳng khi tìm kiếm.
8. Câu ví dụ
- なくした鍵がやっと見つかった。
Chìa khóa làm mất cuối cùng cũng được tìm thấy.
- いいアルバイトがなかなか見つからない。
Mãi vẫn chưa tìm được công việc làm thêm tốt.
- カンニングを先生に見つかってしまった。
Tôi đã bị thầy phát hiện quay cóp.
- 解決策は意外なところで見つかった。
Giải pháp đã được tìm ra ở một chỗ không ngờ tới.
- 財布は駅員さんに見つけてもらった。
Ví đã được nhân viên nhà ga tìm giúp cho tôi.
- 就職先がようやく見つかった。
Cuối cùng tôi cũng tìm được nơi làm việc.
- ミスが監査で見つかった。
Lỗi đã bị phát hiện trong đợt kiểm toán.
- まだ原因は見つかっていない。
Nguyên nhân vẫn chưa được tìm thấy.
- 子どもたちは簡単に宝物を見つけたが、私は見つからなかった。
Bọn trẻ dễ dàng tìm thấy kho báu, còn tôi thì không tìm ra.
- 隠れていたのに、すぐ見つかってしまった。
Dù đã trốn nhưng tôi bị phát hiện ngay.