Dịch nghĩa:
この天気に外出するなど想像できない。
Không thể tưởng tượng nổi việc ra ngoài trong thời tiết này.
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung