Dịch nghĩa:
この大事故で助かった乗客はほとんどいなかった。
Hầu như không có hành khách nào sống sót trong vụ tai nạn lớn này.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
助
Trợ
giúp đỡ
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách