Dịch nghĩa:
この地点から登りが急に険しくなった。
Từ điểm này trở đi, lối lên trở nên dốc và hiểm trở.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
登
Đăng
leo; trèo lên
急
Cấp
khẩn cấp
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén