Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
国
くに
には
日本人
にほんじん
は
一人
ひとり
もいませんでした。
Không có người Nhật nào ở đất nước này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
国
くに
quốc gia; đất nước
日本人
にほんじん
người Nhật Bản
一人
ひとり
một người
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
人
Nhân
người
一
Nhất
một