Dịch nghĩa:
この問題は時間がないためにこの場では討論できない。
Do thiếu thời gian nên không thể thảo luận vấn đề này ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
場
Trường
địa điểm
討
Thảo
trừng phạt; tấn công; đánh bại; tiêu diệt; chinh phục
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết