Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
台
だい
の
上
うえ
に
花瓶
かびん
を
置
お
いてはいけません。
Đừng đặt bình hoa lên cái bàn này.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
台
だい
giá đỡ; bệ; đế; bàn
上
うえ
trên; trên cao
花瓶
かびん
bình hoa
置く
おく
đặt; để
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
上
Thượng
trên
花
Hoa
hoa
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố