Dịch nghĩa:

Tôi muốn đặt chỗ ngồi trên chuyến tàu này.

Hán tự:

Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Tịch chỗ ngồi; dịp
Dữ trước; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại