Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この仕事しごとはその人ひとにあっていると思おもいますか。
Bạn nghĩ công việc này phù hợp với người đó không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
其の
その
đó; cái đó
人
ひと
người; ai đó
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
人
Nhân người
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật