Dịch nghĩa:
この世がいつ出現したのかわかってない。
Chúng ta không biết thế giới này xuất hiện từ khi nào.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
出
Xuất
ra ngoài
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế