Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このワープロをお
借
か
りしていいですか。
Tôi có thể mượn máy đánh chữ này được không?
Từ vựng:
此の
この
này
ワープロ
máy xử lý văn bản
借りる
かりる
mượn
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
借
Tá
mượn