Dịch nghĩa:
このボタンを押すとドアが開きます。
Khi bấm nút này, cửa sẽ mở.
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
開
Khai
mở; mở ra