Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このホテルのベッド
数
すう
は700である。
Khách sạn này có 700 giường.
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
ベッド
giường
数
すう
một vài; một số
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh