Dịch nghĩa:
このビルのエレベーターってさ、よく故障するんだ。
Thang máy ở tòa nhà này hay hỏng lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
障
Chướng
cản trở