Dịch nghĩa:
このハイテク枕ね、いびきをかくと振動するのよ。
Cái gối công nghệ cao này, nó sẽ rung khi bạn ngáy đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
枕
Chấm
gối
振
Chấn
lắc; vẫy
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc