Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテレビはバーゲンで
買
か
ったんだ。
Tôi mua chiếc tivi này trong đợt giảm giá.
Từ vựng:
此の
この
này
テレビ
truyền hình; TV
バーゲン
món hời
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua