Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテニスラケット、どこで
買
か
ったの?
Cái vợt tennis này bạn mua ở đâu vậy?
Từ vựng:
此の
この
này
テニス
quần vợt
ラケット
vợt
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua