Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このダムは水みずと電力でんりょくを与あたえてくれる。
Con đập này cung cấp nước và điện.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ダム
đập nước
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
電力
でんりょく
điện lực
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

水
Thủy nước
電
Điện điện
力
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật