電力 [Điện Lực]

でんりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

điện lực

JP: うちの大学だいがくはあまりにも大量たいりょう電力でんりょく消費しょうひしている。

VI: Trường đại học của chúng tôi tiêu thụ quá nhiều điện.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちち電力でんりょく会社かいしゃつとめています。
Cha tôi làm việc tại công ty điện lực.
そのかわまち電力でんりょく供給きょうきゅうする。
Dòng sông đó cung cấp điện cho thị trấn.
電線でんせん電力でんりょくつたえるために使用しようされます。
Dây điện được sử dụng để truyền tải điện.
このダムはみず電力でんりょくあたえてくれる。
Con đập này cung cấp nước và điện.
この機械きかいはここで必要ひつよう電力でんりょくの1わりをくう。
Cái máy này tiêu thụ một phần mười điện năng cần thiết ở đây.
かれ電力でんりょくをむだ使つかいしないようにかりをします。
Anh ấy tắt đèn để không lãng phí điện năng.
この発電はつでんしょだけで数個すうこ電力でんりょく供給きょうきゅうしている。
Nhà máy điện này cung cấp điện cho vài thành phố.
このダムはわたしたちにみず電力でんりょく供給きょうきゅうしている。
Cái đập này cung cấp nước và điện cho chúng ta.
東京電力とうきょうでんりょく福島ふくしまだい原発げんぱつみずれがつかって、汚染おせんすいやく150リットルがうみ流出りゅうしゅつした。
Tại nhà máy điện hạt nhân Fukushima số 1 của Tokyo Electric Power, đã phát hiện rò rỉ nước và khoảng 150 lít nước ô nhiễm đã tràn ra biển.
平方へいほうメートルの太陽光たいようこう発電はつでんパネルの出力しゅつりょくやく1ワットであり、いまのところだい規模きぼ太陽たいよう電力でんりょく利用りようするのは困難こんなんである。
Một mét vuông tấm pin mặt trời có công suất khoảng 1 watt, hiện tại việc sử dụng năng lượng mặt trời quy mô lớn vẫn còn khó khăn.

Hán tự

Từ liên quan đến 電力

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 電力
  • Cách đọc: でんりょく
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: điện lực; công suất điện; nguồn/cung cấp điện.
  • Phạm vi dùng: năng lượng, kỹ thuật, chính sách công, đời sống gia đình/doanh nghiệp.

2. Ý nghĩa chính

- Năng lượng điện được cung cấp/tiêu thụ trong một khu vực hay hệ thống (ngành điện).
- Trong kỹ thuật: công suất điện (đơn vị W), đối lập với “điện lượng” (Wh) theo thời gian.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 電力: nhấn vào “công suất/nguồn điện” và ngành cung cấp điện. Ví dụ: 電力会社, 電力需給, 電力不足.
  • 電気: “điện” nói chung trong đời sống; ví dụ 電気をつける (bật đèn). Trong kỹ thuật có thể mơ hồ.
  • 電力量: lượng điện tiêu thụ tích lũy (kWh). 電力 là công suất tức thời (kW).
  • 出力: công suất đầu ra của thiết bị; có thể là điện hoặc cơ (không chỉ điện).
  • 発電/送電/配電: phát điện/truyền tải/phân phối – các khâu trong hệ thống 電力.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng làm định ngữ: 電力需要, 電力供給, 電力料金, 電力網, 電力ピーク, 電力危機.
  • Trong kỹ thuật: 最大電力, 定格電力, 電力効率, 省電力設計.
  • Trong đời sống/chính sách: 再生可能エネルギーで電力を賄う, 節電要請, 停電による電力供給停止.
  • Lưu ý: nói “電気代” (tiền điện) thường hơn “電力代”; nhưng trong tài liệu ngành dùng “電力料金”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
電気 Liên quan Điện Thông dụng đời sống; nghĩa rộng và mơ hồ hơn.
電力量 Liên quan (kỹ thuật) Điện lượng (kWh) Lượng tiêu thụ tích lũy theo thời gian.
出力 Liên quan Công suất đầu ra Không giới hạn ở điện; dùng cho máy móc nói chung.
省電力 Đối chiếu Tiết kiệm công suất Thiết kế tiết kiệm; trái nghĩa thực tế với “tiêu thụ lớn”.
節電 Đối nghĩa (hành vi) Tiết kiệm điện Giảm nhu cầu để cân bằng cung-cầu.
停電 Đối chiếu Mất điện Trạng thái ngừng cung cấp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (でん): điện, sấm chớp → năng lượng điện.
  • (りょく/ちから): sức mạnh, công suất.
  • Hợp nghĩa: sức mạnh (công suất) của điện → điện lực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, cụm “電力需給逼迫” nói về căng thẳng cung-cầu điện. Mùa hè/đông hay gặp “節電要請”. Ở cấp doanh nghiệp, KPI như 最大需要電力 (kW) và 使用電力量 (kWh) đều quan trọng: cái đầu ảnh hưởng tiền “hợp đồng công suất”, cái sau quyết định phần biến đổi hóa đơn. Khi học, hãy phân biệt rõ 電力 (kW) và 電力量 (kWh).

8. Câu ví dụ

  • 猛暑で電力需要が急増した。
    Nắng nóng gay gắt khiến nhu cầu điện lực tăng vọt.
  • この地域の電力は水力発電が支えている。
    Điện lực khu vực này được thủy điện đảm đương.
  • 節電によりピーク時の電力不足を回避できた。
    Nhờ tiết kiệm điện đã tránh được thiếu điện giờ cao điểm.
  • 新工場は最大電力契約を引き上げた。
    Nhà máy mới đã nâng mức hợp đồng công suất điện tối đa.
  • 停電で一時的に電力供給が止まった。
    Do mất điện, nguồn cung điện lực tạm thời bị dừng.
  • 再生可能エネルギーの比率が電力市場で拡大している。
    Tỉ trọng năng lượng tái tạo đang tăng trên thị trường điện lực.
  • この装置の定格電力は500ワットだ。
    Công suất định mức của thiết bị này là 500 watt.
  • 冬場は暖房で電力消費が増える。
    Mùa đông tiêu thụ điện lực tăng do sưởi.
  • 政府は電力インフラの老朽化対策を急いでいる。
    Chính phủ đang gấp rút đối sách cho hạ tầng điện lực xuống cấp.
  • データセンターは大量の電力を必要とする。
    Trung tâm dữ liệu cần một lượng điện lực lớn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 電力 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?