Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このタブレット、言いうこと聞きいてくれないんです。
Cái máy tính bảng này không nghe lời tôi.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
タブレット
viên thuốc
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật