Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このステーキなんか生なまっぽい。よく焼やけてるのかな?
Miếng bò này hơi sống. Nó đã được nướng kỹ chưa nhỉ?

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

~っぽい (〜ppoi)

Chỉ rằng điều gì đó có vẻ ngoài, đặc điểm, hoặc hành vi của một thứ khác.
JLPT N3

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
ステーキ
bít tết
生
なま
sống; chưa nấu; tươi
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
焼ける
やける
cháy; cháy rụi; cháy thành tro

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
焼
Thiêu nướng; đốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật