Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このシューズはランニング
向
む
きじゃないよ。
Đôi giày này không phù hợp để chạy đâu.
Từ vựng:
此の
この
này
シューズ
giày
ランニング
chạy
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận