Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このコートいいですね。
試
試
着
ちゃく
してもいいですか。
Chiếc áo khoác này đẹp quá. Tôi có thể thử không?
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
試着
しちゃく
thử đồ
為る
する
làm
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo