Dịch nghĩa:
このカーワックスは大雨にも長持ちする保護となります。
Sáp rửa xe này sẽ bảo vệ xe dưới trời mưa lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
雨
Vũ
mưa
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
持
Trì
cầm; giữ
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ