Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「このカメラはどれくらいの
価値
かち
がありますか」「
約
やく
100ドルくらいです」
"Chiếc máy ảnh này có giá trị bao nhiêu?" "Khoảng 100 đô la."
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
カメラ
máy ảnh
価値
かち
giá trị; công lao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
約
Ước
hứa; khoảng; co lại