Dịch nghĩa:
「このカビが生えたパン、どうしよう?」「カビが生えたんだったら、ゴミ箱に捨てちゃいな」
"Cái bánh mì này mọc mốc rồi, phải làm sao bây giờ?" - "Nếu nó đã mọc mốc thì cứ vứt đi."
Từ vựng:
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
捨
Xả
vứt bỏ