Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このアルゴリズムが
収束
しゅうそく
しないです。
Thuật toán này không hội tụ.
Từ vựng:
此の
この
này
アルゴリズム
thuật toán
収束
しゅうそく
kết luận; giải quyết; ổn định
為る
する
làm
Hán tự:
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển