アルゴリズム

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học; tin học

thuật toán

JP: このソフトウエアはギブスサンプリングのアルゴリズムによりマルコフ連鎖れんさモンテカルロほう計算けいさんおこないます。

VI: Phần mềm này thực hiện tính toán theo phương pháp Monte Carlo Markov Chain bằng thuật toán lấy mẫu Gibbs.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このアルゴリズムが収束しゅうそくしないです。
Thuật toán này không hội tụ.

Từ liên quan đến アルゴリズム