Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
演算手順
[Diễn Toán Thủ Thuận]
えんざんてじゅん
🔊
Danh từ chung
thuật toán
Hán tự
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
算
Toán
tính toán; số
手
Thủ
tay
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
Từ liên quan đến 演算手順
アルゴリズム
thuật toán